进身

【進身】
jìn shēnVERB
Urutan Goresan
VERB1 contoh
1.

to get oneself promoted to a higher rank

海水浴可促进身体放松。
hǎishuǐyù kě cùjìn shēntǐ fàngsōng.
Sea bathing can help the body relax.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【进身】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi