鲸鱼

【鯨魚】
jīng yú
Urutan Goresan
Definisi
1.

whale; CL:條|条[tiao2]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【鲸鱼】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi