华
Hua
Voca
🔑
Kamus
惊鸿
【驚鴻】
jīng hóng
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
惊
鸿
Definisi
1.
graceful (esp. of female posture); lithe
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【惊鸿】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat