精彩

jīng cǎi HSK 3ADJECTIVE
Urutan Goresan
Kata Sifat (Adjektiva)7 contoh
1.

luar biasa; memukau; istimewa

这篇评论很精彩。
zhè piān pínglùn hěn jīngcǎi.
Ulasan ini sangat luar biasa.
这支舞蹈十分精彩。
zhè zhī wǔdǎo shífēn jīngcǎi.
Tarian ini sangat menarik.
这部片很精彩。
zhè bù piàn hěn jīngcǎi.
Film ini sangat luar biasa.
这部电影的对话很精彩。
zhè bù diànyǐng de duìhuà hěn jīngcǎi.
Dialog dalam film ini sangat bagus.
这场演出很精彩。
zhè chǎng yǎnchū hěn jīngcǎi.
Chương trình này thật tuyệt vời.
他的演讲非常精彩。
tā de yǎnjiǎng fēicháng jīngcǎi.
Pidatonya sangat luar biasa.
电影情节很精彩。
diànyǐng qíngjié hěn jīngcǎi.
Cốt truyện của bộ phim thật tuyệt vời.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【精彩】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi