金榜题名

【金榜題名】
jīn bǎng tí míng
Urutan Goresan
Definisi
1.

to win top marks in the imperial examinations

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【金榜题名】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi