节奏

【節奏】
jié zòu
Urutan Goresan
Definisi
1.

rhythm; tempo; musical pulse; cadence; beat

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【节奏】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi