解药

【解藥】
jiě yàoNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

antidote

解药呢
jiěyào ní
What about the antidote?

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【解药】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi