解开

【解開】
jiě kāi
Urutan Goresan
Definisi
1.

to untie; to undo; to solve (a mystery)

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【解开】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi