脚趾

【腳趾】
jiǎo zhǐ
Urutan Goresan
Definisi
1.

toe

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【脚趾】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi