华
Hua
Voca
🔑
Kamus
降落
jiàng luò
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
降
落
Definisi
1.
to descend; to land
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【降落】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat