或许

【或許】
huò xǔ HSK 4ADVERB
Urutan Goresan
Kata Keterangan (Adverbia)9 contoh
1.

mungkin; barangkali; bisa jadi

他没来,或许是病了。
tā méilái,huòxǔ shì bìng le。
Dia tidak datang, mungkin sakit.
我觉得或许我们可以一起去。
wǒ juéde huòxǔ wǒmen kěyǐ yīqǐ qù.
Saya pikir mungkin kita bisa pergi bersama.
他或许忙了。
tā huòxǔ mángle.
Anh ấy có lẽ đang bận.
今天或许下雨。
jīntiān huòxǔ xià yǔ.
Hari ini mungkin akan hujan.
他或许今天不会来了。
tā huòxǔ jīntiān bù huì láile.
Dia mungkin tidak akan datang hari ini.
或许你会遇到帅气的冲浪者。
huòxǔ nǐ huì yùdào shuàiqì de chōnglàngzhě
Mungkin anda akan bertemu dengan peselancar yang tampan.
或许我们明天见面。
huòxǔ wǒmen míngtiān jiànmiàn.
Có lẽ chúng ta có thể gặp nhau vào ngày mai.
或许明天会下雨。
huòxǔ míngtiān huì xià yǔ.
Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.
我们或许可以尝试一下。
wǒmen huòxǔ kěyǐ chángshì yīxià.
Chúng ta có thể thử xem.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【或许】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi