魂牵梦绕

【魂牽夢繞】
hún qiān mèng rào
Urutan Goresan
Definisi
1.

see 魂牽夢縈|魂牵梦萦[hun2 qian1 meng4 ying2]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【魂牵梦绕】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi