胡话

【胡話】
hú huàNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

ravings; wild talk

烧得直说胡话。
shāo dé zhí shuō hú huà
Be delirious from fever

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【胡话】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi