幻影

huàn yǐng HSK 7-9NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)3 contoh
1.

ilusi; bayangan semu

他看见了一个幻影。
Tā kàn jiàn le yí gè huàn yǐng.
Anh nhìn thấy một bóng ma.
这种幻影老是浮现在她的眼前。
Zhè zhǒng huànyǐng lǎo shì fúxiàn zài tā de yǎnqián.
Ảo ảnh này cứ hiện lên trước mắt cô ấy.
梦境如幻影一般。
mèngjìng rú huànyǐng yībān.
Pemandangan dalam mimpi seperti ilusi.
Kata Benda (Nomina)1 contoh
2.

mirage

远处出现一个幻影。
yuǎn chù chū xiàn yī gè huàn yǐng
Một bóng ma xuất hiện ở phía xa.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【幻影】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi