花斑

huā bānNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

piebald; mottling; patches

花斑马
huā bānmǎ
Piebald horse

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【花斑】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi