红烛

【紅燭】
hóng zhúNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

red candle (used during birthdays and other celebrations)

桌上点着一支红烛。
Zhuō shàng diǎn zhe yī zhī hóng zhú.
A red candle is lit on the table.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【红烛】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi