红颜

【紅顏】
hóng yán
Urutan Goresan
Definisi
1.

a beautiful woman; young beauties; youths; rosy cheeks

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【红颜】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi