何时

【何時】
hé shí HSK 7-9ADVERB
Urutan Goresan
Kata Keterangan (Adverbia)7 contoh
1.

kapan; bilamana

我何时能再见到你?
wǒ hé shí néng zài jiàndào nǐ?
Khi nào tôi có thể gặp lại bạn?
他们何时会作出决定?
tāmen hé shí huì zuòchū juédìng?
Khi nào họ sẽ đưa ra quyết định?
那座桥是何时修建的?
nà zuò qiáo shì hé shí xiūjiàn de?
Kapan jembatan itu dibangun?
你何时回来?
nǐ hé shí huílái?
Kapan kamu pulang?
他何时去的?
tā hé shí qù de?
Kapan dia pergi?
你何时有空?
nǐ hé shí yǒu kòng?
Kapan kamu punya waktu luang?
会议何时结束?
huìyì hé shí jiéshù?
Kapan rapat selesai?

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【何时】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi