横竖

【橫豎】
héng shuADVERB
Urutan Goresan
ADVERB2 contoh
1.

anyway; in any case

横竖他都不会同意。
héngshù tā dōu bù huì tóngyì.
Anyway, he won't agree.
横竖今天也没事做。
héngshù jīntiān yě méishì zuò.
In any case, there's nothing to do today.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【横竖】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi