横眉

【橫眉】
héng méiVERB
Urutan Goresan
VERB1 contoh
1.

frown in anger; scowl; frown

横眉瞪眼 (立目)
héng méi dèng yǎn (lì mù)
Angry looks; look angrily at

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【横眉】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi