华
HuaVoca好看
HSK 1ADJECTIVE
Kata Kerja (Verba)8 contoh
1.
indah; cantik; menarik; sedap dipandang
你看好孩子,别让他乱跑!
Hãy trông chừng con bạn thật cẩn thận và đừng để nó chạy lung tung!
门要看好,别让陌生人进来。
Canh cửa cẩn thận và không cho người lạ vào.
原谅色的围巾很好看。
Syal berwarna hijau itu sangat indah.
这个作品真好看。
Karya ini sangat indah.
这个梢状好看。
Bentuk menara ini indah.
照片儿挂在墙上很好看。
Tấm ảnh treo trên tường rất đẹp.
这双鞋样子不好看。
Model sepatu ini tidak bagus.
这件衣服真好看。
Pakaian ini benar-benar indah.