好久不见

【好久不見】
hǎo jiǔ bu jiàn
Urutan Goresan
Definisi2 contoh
1.

long time no see

莉莉,好久不见啊!
lìlì, hǎojiǔ bùjiàn a!
Lily, long time no see!
好久不见,你好吗?
hǎojiǔ bùjiàn, nǐ hǎo ma?
Long time no see, how have you been?

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【好久不见】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi