浩瀚

hào hàn
Urutan Goresan
Definisi
1.

vast (of ocean); boundless

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【浩瀚】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi