华
HuaVoca海岸
HSK 7-9NOUN
Kata Benda (Nomina)8 contoh
1.
pantai; tepi laut
我们在海岸上散步。
Kami berjalan-jalan di tepi pantai.
海岸风景非常美丽。
Pemandangan pantai sangat indah.
海岸边有许多贝壳。
Ada banyak kerang di tepi pantai.
海防保护我们的海岸。
Pertahanan laut melindungi pantai kita.
灯塔屹立海岸,指引船只。
Mercusuar berdiri di tepi pantai, memandu kapal-kapal.
我们去欣赏海岸线怎么样。
Chúng ta đi tận hưởng bờ biển nhé.
海岸线
Đường bờ biển
散逸的水雷开始在太平洋海岸出现而危及商船的航行。
Mìn lỏng lẻo bắt đầu xuất hiện dọc theo bờ biển Thái Bình Dương, gây nguy hiểm cho hoạt động vận chuyển của thương gia.
Kata Benda (Nomina)3 contoh
2.
seaboard; seabeach; shore
沿海岸航行。
Đi thuyền dọc theo bờ biển.
海浪轻轻地拍打着海岸。
Sóng vỗ nhẹ vào bờ.
船只驶向大海,远离海岸。
Con tàu hướng ra biển, cách xa bờ biển.