古稀

gǔ xīNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

seventy years of age

年近古稀
nián jìn gǔ xī
Getting on for seventy

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【古稀】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi