华
Hua
Voca
🔑
Kamus
孤身
gū shēn
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
孤
身
NOUN
1 contoh
1.
alone; lonely
但你不会孤身前往。
dàn nǐ bùhuì gūshēn qiánwǎng
But you won't be going alone.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【孤身】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat