孤僻

gū pìADJECTIVE
Urutan Goresan
ADJECTIVE2 contoh
1.

unsociable and eccentric

他是一个孤僻的孩子。
tā shì yīgè gūpì de háizǐ.
He is a solitary child.
她从小就比较孤僻。
tā cóngxiǎo jiù bǐjiào gūpì.
She has always been an introvert.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【孤僻】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi