华
Hua
Voca
🔑
Kamus
轨迹
【軌跡】
guǐ jì
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
轨
迹
Definisi
1.
locus; orbit; trajectory; track
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【轨迹】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat