轨迹

【軌跡】
guǐ jì
Urutan Goresan
Definisi
1.

locus; orbit; trajectory; track

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【轨迹】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi