观光车

【觀光車】
guān guāng chē
Urutan Goresan
NOUN
1.

xe điện tham quan, xe du lịch

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【观光车】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi