华
Hua
Voca
🔑
Kamus
观光车
【觀光車】
guān guāng chē
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
观
光
车
NOUN
1.
xe điện tham quan, xe du lịch
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【观光车】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙 Mode Gelap
Lihat