肝脏

【肝臟】
gān zàng
Urutan Goresan
Definisi
1.

liver

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【肝脏】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi