橄榄树

【橄欖樹】
gǎn lǎn shù
Urutan Goresan
Definisi
1.

olive tree

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【橄榄树】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi