感怀

【感懷】
gǎn huáiVERB
Urutan Goresan
VERB2 contoh
1.

recall with emotion; reflections; thoughts; recollections

感怀往事
gǎn huái wǎng shì
Recall past events with deep feeling
新春感怀
xīn chūn gǎn huái
Thoughts on the Spring Festival

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【感怀】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi