复元

【復元】
fù yuán HSK 1ADJECTIVE
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)2 contoh
1.

memulihkan kembali

恢复元气
huīfùyuánqì
Pulih tenaga
他正在恢复元气中。
tā zhèngzài huīfù yuánqì zhōng.
Nh ấy đang hồi phục nguyên khí.
Kata Benda (Nomina)
2.

diphthong (as ei, uo) or triphthong (as uai, iao)

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【复元】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi