华
HuaVoca风沙
【風沙】 HSK 7-9NOUN
Kata Benda (Nomina)10 contoh
1.
angin pasir; badai pasir
风沙让人睁不开眼。
Gió cát khiến người ta không mở mắt được.
他冒着风沙前进。
Anh ấy bất chấp gió bụi tiến về phía trước.
沙漠里风沙漫天。
Trong sa mạc, gió cát bay khắp trời.
风沙大得飞沙走石。
Gió cát mạnh đến mức đất đá bay mù trời.
漫天的风沙。
Angin dan pasir memenuhi langit.
龙沙地区风沙很大。
Daerah longsha memiliki angin pasir yang sangat kencang.
一起风沙,天地都变得灰蒙蒙的。
Angin pasir bertiup, langit dan bumi menjadi kabur.
风沙吹过戈壁。
Angin pasir bertiup melintasi gurun batu.
风沙弥漫在沙漠中。
Gió và cát lấp đầy sa mạc.
风沙使人难以呼吸。
Gió và cát làm người ta khó thở.