风起云涌

【風起雲湧】
fēng qǐ yún yǒng
Urutan Goresan
Definisi
1.

to surge like a gathering storm (idiom); to grow by leaps and bounds

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【风起云涌】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi