锋利

【鋒利】
fēng lì
Urutan Goresan
Definisi
1.

sharp (e.g. knife blade); incisive; to the point

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【锋利】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi