华
Hua
Voca
🔑
Kamus
法院
fǎ yuàn
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
法
院
Definisi
1.
court of law; court
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【法院】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙 Mode Gelap
Lihat