反方

fǎn fāngNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

(of a debate) con side (opp. 正方)

反方辩手提出质疑。
Fǎnfāng biànshǒu tíchū zhìyí.
The con-side debater raised doubts.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【反方】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi