饭店

【飯店】
fàn diàn
Urutan Goresan
Definisi
1.

restaurant; hotel; CL:家[jia1]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【饭店】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi