华
HuaVoca独身
【獨身】 HSK 7-9ADJECTIVE
Kata Sifat (Adjektiva)6 contoh
1.
sendirian; lajang
我独身一个人住在小公寓。
Tôi sống một mình trong căn hộ nhỏ.
他独身居住在北京多年。
Anh ấy sống một mình ở Bắc Kinh nhiều năm.
她独身前往国外工作。
Cô ấy một mình đi ra nước ngoài làm việc.
独身一个
Sendirian.
十几年独身在外。
Belasan tahun hidup sendirian di luar.
独身在外
Độc thân
Kata Sifat (Adjektiva)5 contoh
2.
lajang; tidak menikah
他打算保持独身状态。
Anh ấy dự định giữ trạng thái độc thân.
独身生活也可以很快乐。
Sống độc thân cũng có thể rất vui vẻ.
独身状态不代表孤独。
Độc thân không có nghĩa là cô đơn.
独身主义
Gaya hidup lajang
她一直保持独身生活。
Cô luôn duy trì cuộc sống độc thân.
Kata Sifat (Adjektiva)
3.
sebatang kara; sendirian tanpa keluarga
Belum ada contoh kalimat.