豆浆

【豆漿】
dòu jiāng
Urutan Goresan
Definisi
1.

soy milk

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【豆浆】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi