华
Hua
Voca
🔑
Kamus
洞穴
dòng xué
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
洞
穴
Definisi
1.
cave; cavern
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【洞穴】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙 Mode Gelap
Lihat