冬青

dōng qīngNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

holly

冬青树的叶子很漂亮。
Dōngqīng shù de yèzi hěn piàoliang.
The leaves of the holly tree are very beautiful.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【冬青】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi