华
Hua
Voca
🔑
Kamus
冬眠
dōng mián
VERB
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
冬
眠
VERB
1 contoh
1.
hibernation
等于让他冬眠。
děngyú ràng tā dōngmián
You put him in hibernation?
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【冬眠】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat