地球

dì qiú HSK 2NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)4 contoh
1.

bumi; bola bumi

地球围绕着太阳公转。
dìqiú wéiràozhe tàiyáng gōngzhuàn.
Bumi berputar mengelilingi matahari.
人们曾经认为地球是平的。
rénmen céngjīng rènwéi dìqiú shì píng de.
Người ta từng nghĩ trái đất phẳng.
我们在地球上生活。
wǒmen zài dìqiú shàng shēnghuó.
Kita hidup di Bumi.
我们要珍惜地球资源。
wǒmen yào zhēnxī dìqiú zīyuán.
Kita harus menghargai sumber daya Bumi.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【地球】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi