订书机

【訂書機】
dìng shū jī
Urutan Goresan
Definisi
1.

stapler; stapling machine; bookbinding machine; CL:臺|台[tai2]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【订书机】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi