电视

【電視】
diàn shì
Urutan Goresan
Definisi
1.

television; TV; CL:臺|台[tai2],部[bu4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【电视】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi