华
Hua
Voca
🔑
Kamus
等待
děng dài
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
等
待
Definisi
1.
to wait; to wait for
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【等待】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙
Mode Gelap
Lihat