华
Hua
Voca
🔑
Kamus
大雨
dà yǔ
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
大
雨
Definisi
1.
heavy rain; CL:場|场[chang2]
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【大雨】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat