华
HuaVoca当作
【當作】 HSK 6VERB
Kata Kerja (Verba)6 contoh
1.
menganggap sebagai; memperlakukan sebagai
请把这个当作秘密。
Anggaplah ini sebagai rahasia.
她把这个当作挑战。
Dia menganggap ini sebagai tantangan.
他的事当作鉴。
Chuyện của anh ấy coi như làm gương.
下棋可当作好消遣。
Đánh cờ có thể coi như một cách giải trí tốt.
他把我当作自己的孩子。
Dia menganggap saya seperti anak kandungnya.
她把这个困难当作挑战。
Cô coi khó khăn này như một thử thách.